扎扎实实扎扎實實 nghĩa là gì
zhā zha shí shíHán Việt: TRÁT TRÁT THỰC THỰC
vững chắc
Nghĩa
zhā zha shí shíHán Việt: TRÁT TRÁT THỰC THỰC
- vững chắc
- ổn định
- đáng tin cậy
- thực tế
- thực tiễn
Tiếng Anh: firm; solid; reliable; real; practical
zhā zha shí shíHán Việt: TRÁT TRÁT THỰC THỰC
vững chắc
Tiếng Anh: firm; solid; reliable; real; practical