Từ điển › 扎染扎染紮染 nghĩa là gìzā rǎnHán Việt: TRÁT NHUỘMbuộc nhuộmNghĩa zā rǎnHán Việt: TRÁT NHUỘMbuộc nhuộmTiếng Anh: to tie-dyeChữ thành phần扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →