Từ điển › 扎根扎根 nghĩa là gìzhā gēnHán Việt: TRÁT CĂNbén rễNghĩa zhā gēnHSK 7Hán Việt: TRÁT CĂNbén rễTiếng Anh: to take rootChữ thành phần扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →