Từ điển › 扎穿扎穿 nghĩa là gìzhā chuānHán Việt: TRÁT XUYÊNđâm thủngNghĩa zhā chuānHán Việt: TRÁT XUYÊNđâm thủngđâm xuyênTiếng Anh: to prick; to punctureChữ thành phần扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →