扎营紮營 nghĩa là gì
zhā yíng
cắm trại
Nghĩa
zhā yíng
- cắm trại
- dựng trại
- đóng quân
- đóng trại
- phiên âm Đài Loan [zha2 ying2]
Tiếng Anh: to camp; to pitch camp; stationed; quartered; Taiwan pr. [zha2 ying2]
zhā yíng
cắm trại
Tiếng Anh: to camp; to pitch camp; stationed; quartered; Taiwan pr. [zha2 ying2]