Từ điển › 扑倒扑倒撲倒 nghĩa là gìpū dǎoHán Việt: BỐC ĐẢOngã xuốngNghĩa pū dǎoHán Việt: BỐC ĐẢOngã xuốngTiếng Anh: to fall downChữ thành phần扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →