Từ điển › 扑扇扑扇撲扇 nghĩa là gìpū shanHán Việt: BỐC PHIẾNvỗ cánhNghĩa pū shanHán Việt: BỐC PHIẾNvỗ cánhđập cánhTiếng Anh: to flutter; to flapChữ thành phần扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →