Từ điển › 扑打扑打撲打 nghĩa là gìpū dǎHán Việt: BỐC ĐẢđậpNghĩa pū dǎHán Việt: BỐC ĐẢđập(cánh) vỗTiếng Anh: to swat; (of wings) to flapChữ thành phần扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →