Từ điển › 扑杀扑杀撲殺 nghĩa là gìpū shāHán Việt: BỐC SÁTgiếtNghĩa pū shāHán Việt: BỐC SÁTgiếttiêu hủyTiếng Anh: to kill; to cullChữ thành phần扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →