Từ điển › 扑满扑满撲滿 nghĩa là gìpū mǎnHán Việt: BỐC MÃNống heo tiết kiệmNghĩa pū mǎnHán Việt: BỐC MÃNống heo tiết kiệmTiếng Anh: piggy bankChữ thành phần扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →