Từ điển › 扑灭扑灭撲滅 nghĩa là gìpū mièHán Việt: BỐC DIỆTdiệt trừNghĩa pū mièHán Việt: BỐC DIỆTdiệt trừdập tắtTiếng Anh: to eradicate; to extinguishChữ thành phần扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →