Từ điển › 扑闪扑闪撲閃 nghĩa là gìpū shǎnnháy mắtNghĩa pū shǎnnháy mắtchớp mắtTiếng Anh: to wink; to blinkChữ thành phần扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →