Từ điển › 扒头儿扒头儿扒頭兒 nghĩa là gìbā tou rchỗ cầm tay (để tự kéo mình lên)Nghĩa bā tou rchỗ cầm tay (để tự kéo mình lên)Tiếng Anh: handhold (to pull oneself up)Chữ thành phần扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →