扒开扒開 nghĩa là gì
bā kāiHán Việt: BẮT KHAI
cậy mở ra hoặc tách ra; dùng hai tay mở rộng ra
Nghĩa
bā kāiHán Việt: BẮT KHAI
- cậy mở ra hoặc tách ra; dùng hai tay mở rộng ra
Tiếng Anh: to pry open or apart; to spread (sth) open with both hands
bā kāiHán Việt: BẮT KHAI
cậy mở ra hoặc tách ra; dùng hai tay mở rộng ra
Tiếng Anh: to pry open or apart; to spread (sth) open with both hands