Từ điển › 扒手扒手 nghĩa là gìpá shǒuHán Việt: BẮT THỦkẻ móc túiNghĩa pá shǒuHán Việt: BẮT THỦkẻ móc túiTiếng Anh: pickpocketChữ thành phần扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →