Từ điển › 扒犁扒犁 nghĩa là gìpá líxe trượtNghĩa pá líxe trượtcũng viết là 爬犁Tiếng Anh: variant of 爬犁[pa2 li2]Chữ thành phần扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →犁líto plow11 nét · Xem thứ tự nét →