扒糕 nghĩa là gì
pá gāo
món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)
Nghĩa
pá gāo
- món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)
Tiếng Anh: buckwheat pudding (snack of buckwheat noodles with sauce)
pá gāo
món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)
Tiếng Anh: buckwheat pudding (snack of buckwheat noodles with sauce)