Từ điển › 扒钉扒钉扒釘 nghĩa là gìbā dīngHán Việt: BẮT ĐINHcái móc sắtNghĩa bā dīngHán Việt: BẮT ĐINHcái móc sắtTiếng Anh: crampChữ thành phần扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →