Từ điển › 打仗打仗 nghĩa là gìdǎ zhàngHán Việt: ĐẢ TRƯỢNGđánh trậnNghĩa dǎ zhàngHSK 7Hán Việt: ĐẢ TRƯỢNGđánh trậnra trậnTiếng Anh: to fight a battle; to go to warChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →仗zhàng · Hán Việt: trượng1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry5 nét · Xem thứ tự nét →