打击乐器打擊樂器 nghĩa là gì
dǎ jī yuè qì
nhạc cụ gõ
Nghĩa
dǎ jī yuè qì
- nhạc cụ gõ
Tiếng Anh: percussion instrument
Chữ thành phần
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →