Từ điển › 打击率打击率打擊率 nghĩa là gìdǎ jī lǜtỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)Nghĩa dǎ jī lǜtỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)Tiếng Anh: batting average (baseball etc)Chữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →