Từ điển › 打印头打印头打印頭 nghĩa là gìdǎ yìn tóuHán Việt: ĐẢ ẤN ĐẦUđầu inNghĩa dǎ yìn tóuHán Việt: ĐẢ ẤN ĐẦUđầu inTiếng Anh: print headChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →