Từ điển › 打印机打印机打印機 nghĩa là gìdǎ yìn jīHán Việt: ĐẢ ẤN CƠmáy inNghĩa dǎ yìn jīHSK 6Hán Việt: ĐẢ ẤN CƠmáy inTiếng Anh: printerChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →