Từ điển › 打印稿打印稿 nghĩa là gìdǎ yìn gǎobản inNghĩa dǎ yìn gǎobản inbản cứngTiếng Anh: printout; hard copyChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →稿gǎodraft, manuscript, rough copy15 nét · Xem thứ tự nét →