打发时间打發時間 nghĩa là gì
dǎ fā shí jiānHán Việt: ĐẢ PHÁT THÌ GIAN
giết thời gian
Nghĩa
dǎ fā shí jiānHán Việt: ĐẢ PHÁT THÌ GIAN
- giết thời gian
Tiếng Anh: to pass the time
Chữ thành phần
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →