Từ điển › 打工人打工人 nghĩa là gìdǎ gōng rénHán Việt: ĐẢ CÔNG NHÂNngười lao độngNghĩa dǎ gōng rénHán Việt: ĐẢ CÔNG NHÂNngười lao độngTiếng Anh: workerChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →