Từ điển › 打工妹打工妹 nghĩa là gìdǎ gōng mèiHán Việt: ĐẢ CÔNG MUỘInữ công nhân trẻNghĩa dǎ gōng mèiHán Việt: ĐẢ CÔNG MUỘInữ công nhân trẻTiếng Anh: young female workerChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →妹mèi · Hán Việt: muộiyounger sister8 nét · Xem thứ tự nét →