打开天窗说亮话打開天窗說亮話 nghĩa là gì
dǎ kāi tiān chuāng shuō liàng huà
(hãy) nói thẳng thắn; (hãy) nói không vòng vo
Nghĩa
dǎ kāi tiān chuāng shuō liàng huà
- (hãy) nói thẳng thắn; (hãy) nói không vòng vo
Tiếng Anh: (let's) not mince words; (let's) not beat about the bush
Chữ thành phần
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →