打开话匣子打開話匣子 nghĩa là gì
dǎ kāi huà xiá ziHán Việt: ĐẢ KHAI THOẠI HỘP TÍ
bắt đầu nói chuyện
Nghĩa
dǎ kāi huà xiá ziHán Việt: ĐẢ KHAI THOẠI HỘP TÍ
- bắt đầu nói chuyện
Tiếng Anh: to start talking
Chữ thành phần
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 匣xiá · Hán Việt: hộpcase, coffer, small box7 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →