打扮 nghĩa là gì
dǎ ban
trang trí
Nghĩa
dǎ banHSK 5Phổ biến #4394
- trang trí
- mặc
- chải chuốt
- tô điểm
- phong cách ăn mặc
- phong cách trang phục
Tiếng Anh: to decorate; to dress; to make up; to adorn; manner of dressing; style of dress
dǎ ban
trang trí
Tiếng Anh: to decorate; to dress; to make up; to adorn; manner of dressing; style of dress