Từ điển › 打搅打搅打攪 nghĩa là gìdǎ jiǎolàm phiền; gây rối; quấy rầyNghĩa dǎ jiǎoHSK 7làm phiền; gây rối; quấy rầyTiếng Anh: to disturb; to trouble; to botherChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →搅jiǎoto annoy, to disturb, to stir up12 nét · Xem thứ tự nét →