Từ điển › 打牌打牌 nghĩa là gìdǎ páiHán Việt: ĐẢ BÀIchơi mạt chược hoặc bàiNghĩa dǎ páiHSK 6Hán Việt: ĐẢ BÀIchơi mạt chược hoặc bàiTiếng Anh: to play mahjong or cardsChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →