Từ điển › 打猎打猎打獵 nghĩa là gìdǎ lièHán Việt: ĐẢ LỐPđi sănNghĩa dǎ lièHSK 7Hán Việt: ĐẢ LỐPđi sănTiếng Anh: to go huntingChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →猎liè · Hán Việt: lốphunting; field sports11 nét · Xem thứ tự nét →