Từ điển › 打球打球 nghĩa là gìdǎ qiúHán Việt: ĐẢ CẦUchơi bóngNghĩa dǎ qiúHSK 1Hán Việt: ĐẢ CẦUchơi bóngchơi với bóngTiếng Anh: to play a ball sportChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →