Từ điển › 打电话打电话打電話 nghĩa là gìdǎ diàn huàgọi điện thoạiNghĩa dǎ diàn huàHSK 1Phổ biến #1218gọi điện thoạiTiếng Anh: to make a telephone callChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →