Từ điển › 打盹儿打盹儿打盹兒 nghĩa là gìdǎ dǔn rbiến thể er hoá của 打盹[da3 dun3]Nghĩa dǎ dǔn rHSK 7biến thể er hoá của 打盹[da3 dun3]Tiếng Anh: erhua variant of 打盹[da3 dun3]Chữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →盹dǔnto doze, to nap, to nod off9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →