Từ điển › 打破打破 nghĩa là gìdǎ pòHán Việt: ĐẢ PHÁlàm vỡ; đập vỡNghĩa dǎ pòHSK 3Hán Việt: ĐẢ PHÁPhổ biến #3158làm vỡ; đập vỡTiếng Anh: to break; to smashChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 打破打破砂锅问到底dǎ pò shā guō wèn dào dǐ làm cho ra nhẽ (thành ngữ)