打算 nghĩa là gì
dǎ suànHán Việt: ĐẢ TOÁN
dự định
Nghĩa
dǎ suànHSK 2Hán Việt: ĐẢ TOÁNPhổ biến #1374
- dự định
- dự tính
- tính toán
- kế hoạch
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to plan; to intend; to calculate; plan; intention; calculation
dǎ suànHán Việt: ĐẢ TOÁN
dự định
Tiếng Anh: to plan; to intend; to calculate; plan; intention; calculation