打量 nghĩa là gì
dǎ liang
đánh giá ai đó
Nghĩa
dǎ liangHSK 7
- đánh giá ai đó
- nhìn ai đó từ trên xuống dưới
- đo lường
- phỏng đoán
- nghĩ rằng
Tiếng Anh: to size sb up; to look sb up and down; to take the measure of; to suppose; to reckon
dǎ liang
đánh giá ai đó
Tiếng Anh: to size sb up; to look sb up and down; to take the measure of; to suppose; to reckon