Từ điển › 打针打针打針 nghĩa là gìdǎ zhēnHán Việt: ĐẢ CHÂMtiêm hoặc được tiêmNghĩa dǎ zhēnHSK 4Hán Việt: ĐẢ CHÂMtiêm hoặc được tiêmTiếng Anh: to give or get an injectionChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →