Từ điển › 打雷打雷 nghĩa là gìdǎ léiHán Việt: ĐẢ LÔIsấm rềnNghĩa dǎ léiHSK 4Hán Việt: ĐẢ LÔIsấm rềntiếng sấmTiếng Anh: to rumble with thunder; clap of thunderChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →