Từ điển › 扔下扔下 nghĩa là gìrēng xiàHán Việt: NẪY HẠném xuốngNghĩa rēng xiàHán Việt: NẪY HẠném xuốngthả (bom)Tiếng Anh: to throw down; to drop (bomb)Chữ thành phần扔rēng · Hán Việt: nẫyto throw, to hurl, to cast away5 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →