Từ điển › 扔掉扔掉 nghĩa là gìrēng diàoHán Việt: NẪY TRAOvứt điNghĩa rēng diàoHán Việt: NẪY TRAOvứt đivứt bỏTiếng Anh: to throw away; to throw outChữ thành phần扔rēng · Hán Việt: nẫyto throw, to hurl, to cast away5 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →