Từ điển › 托付托付 nghĩa là gìtuō fùHán Việt: THÁC PHÓủy thácNghĩa tuō fùHSK 7Hán Việt: THÁC PHÓủy thácTiếng Anh: to entrustChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →