Từ điển › 托儿所托儿所托兒所 nghĩa là gìtuō ér suǒnhà trẻNghĩa tuō ér suǒnhà trẻTiếng Anh: nurseryChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →