托尼老师托尼老師 nghĩa là gì
Tuō ní lǎo shīHán Việt: THÁC NI LÃO SƯ
(từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
Nghĩa
Tuō ní lǎo shīHán Việt: THÁC NI LÃO SƯ
- (từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
Tiếng Anh: (neologism) (slang) barber; hairdresser
Chữ thành phần
- 托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →
- 尼ní · Hán Việt: niBuddhist nun; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →