Từ điển › 托庇托庇 nghĩa là gìtuō bìdựa vào ai đó để được bảo vệNghĩa tuō bìdựa vào ai đó để được bảo vệTiếng Anh: to rely on sb for protectionChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →庇bìcover, shield; to protect, to shelter; to harbor7 nét · Xem thứ tự nét →