Từ điển › 托架托架 nghĩa là gìtuō jiàHán Việt: THÁC GIÁgiá đỡNghĩa tuō jiàHán Việt: THÁC GIÁgiá đỡTiếng Anh: bracketChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →