托特 nghĩa là gì
Tuō tè · tuō tèHán Việt: THÁC ĐẶC
Thoth (vị thần Ai Cập cổ đại)
Nghĩa (2 cách đọc)
Tuō tèHán Việt: THÁC ĐẶC
- Thoth (vị thần Ai Cập cổ đại)
Tiếng Anh: Thoth (ancient Egyptian deity)
tuō tèHán Việt: THÁC ĐẶC
- (từ mượn) túi tote
Tiếng Anh: (loanword) tote (bag)