Từ điển › 托班托班 nghĩa là gìtuō bānHán Việt: THÁC BANchương trình sau giờ họcNghĩa tuō bānHán Việt: THÁC BANchương trình sau giờ họcTiếng Anh: after-school programChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →